EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transexuales
transexuales
B2
danh từ
người chuyển giới
UK /trænˈsɛkʃuəlz/
·
US /trænˈsɛkʃuəlz/
a person who has changed their gender identity.
Transsexuals often face discrimination in society.
→ Người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt trong xã hội.
Transsexuales often face discrimination.
→ Người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'trans' và 'sexual'.
Đồng nghĩa
transgender
gender-diverse
Collocations
transsexuales rights
transsexuales community
🎯
IELTS:
Thảo luận về quyền trong các bài viết xã hội.
Liên quan đến giới tính và bản dạng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...