Kho từ › transexuales

transexuales

B2 danh từ
người chuyển giới
UK /trænˈsɛkʃuəlz/ · US /trænˈsɛkʃuəlz/
a person who has changed their gender identity.
Transsexuals often face discrimination in society.
→ Người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt trong xã hội.
Transsexuales often face discrimination.→ Người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'trans' và 'sexual'.
Đồng nghĩa
transgendergender-diverse
Collocations
transsexuales rightstranssexuales community
🎯 IELTS: Thảo luận về quyền trong các bài viết xã hội.
Liên quan đến giới tính và bản dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...