Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › overweight

overweight

B1 adj 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
thừa cân
UK /ˌəʊvəˈweɪt/ · US /ˌəʊvəˈweɪt/
He decided to be more active after becoming overweight.
→ Cậu quyết định năng động hơn sau khi bị thừa cân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...