Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6628

overweight

/'ouvəweit/

danh từ

  • trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số cân thừa (béo quá)

tính từ

  • quá trọng lượng hợp lệ
    • overweight luggage: hành lý quá trọng lượng hợp lệ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) béo quá

ngoại động từ

  • cân nặng hơn, có trọng lượng hơn
  • đè trĩu lên
Đồng nghĩa obeseheavy
Trái nghĩa underweightlean
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of excessive fatness\ns usually describes a large person who is fat but has a large frame to carry it

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...