Kho từ › Khoảng cách thế hệ › strict

strict

A2 adj 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
nghiêm khắc
UK /strɪkt/ · US /strɪkt/
My parents are strict about exam preparation.
→ Bố mẹ tôi nghiêm khắc về việc ôn thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...