Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

washing

/ˈwɑː.ʃɪŋ/ B2

Nghĩa

giặt giũ danh từ

Định nghĩa · The act of cleaning clothes or items with water.

“Washing the car is a weekend chore for many people.”Giặt xe là một công việc cuối tuần của nhiều người.

“Washing your hands regularly is important for health.”Rửa tay thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thói quen vệ sinh trong IELTS.

Ghi chú · Thường đi kèm với động từ 'to do'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...