washing
/ˈwɑː.ʃɪŋ/ B2
Nghĩa
giặt giũ
danh từ
Định nghĩa · The act of cleaning clothes or items with water.
“Washing the car is a weekend chore for many people.”Giặt xe là một công việc cuối tuần của nhiều người.
“Washing your hands regularly is important for health.”Rửa tay thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
launderingcleaning
Cụm hay dùng
washing machinehand washingclothes washing
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thói quen vệ sinh trong IELTS.
Ghi chú · Thường đi kèm với động từ 'to do'.