Kho từ › washing

washing

B2 danh từ
giặt giũ
UK /ˈwɑː.ʃɪŋ/ · US /ˈwɑː.ʃɪŋ/
The act of cleaning clothes or items with water.
Washing the car is a weekend chore for many people.
→ Giặt xe là một công việc cuối tuần của nhiều người.
Washing your hands regularly is important for health.→ Rửa tay thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
launderingcleaning
Collocations
washing machinehand washingclothes washing
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thói quen vệ sinh trong IELTS.
Thường đi kèm với động từ 'to do'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...