EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› washing
washing
B2
danh từ
giặt giũ
UK /ˈwɑː.ʃɪŋ/
·
US /ˈwɑː.ʃɪŋ/
The act of cleaning clothes or items with water.
Washing the car is a weekend chore for many people.
→ Giặt xe là một công việc cuối tuần của nhiều người.
Washing your hands regularly is important for health.
→ Rửa tay thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
laundering
cleaning
Collocations
washing machine
hand washing
clothes washing
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả thói quen vệ sinh trong IELTS.
Thường đi kèm với động từ 'to do'.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...