Kho từ › volt

volt

B2 danh từ
vôn
UK /voʊlt/ · US /voʊlt/
A volt is a unit of electric potential or voltage.
The battery provides a voltage of 12 volts.
→ Pin cung cấp điện áp 12 vôn.
The battery provides six volts of power.→ Pin cung cấp sáu vôn năng lượng.
Đồng nghĩa
voltage
Collocations
high voltagelow voltagevolt meter
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khoa học trong bài viết.
Thường dùng trong điện và điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...