EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› showers
showers
B2
danh từ
mưa rào
UK /ˈʃaʊərz/
·
US /ˈʃaʊərz/
Short periods of rain, often light.
There will be occasional showers throughout the day.
→ Sẽ có những cơn mưa rào thỉnh thoảng trong suốt cả ngày.
We had showers throughout the day.
→ Chúng tôi đã có mưa rào suốt cả ngày.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'shower' (tắm, rửa).
Đồng nghĩa
rain
drizzle
Collocations
heavy showers
light showers
afternoon showers
🎯
IELTS:
Nói về thời tiết, hãy sử dụng từ này để mô tả mưa.
Mưa rào thường không kéo dài.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...