Kho từ › Lựa chọn sau THPT › work placement

work placement

B1 n 📁 Lựa chọn sau THPT THPT
thực tập tại doanh nghiệp
UK · US
The course includes a six-month work placement.
→ Khóa học có đợt thực tập sáu tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...