EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› steady
steady
B1
tính từ
vững chắc
UK /ˈstɛdi/
·
US /ˈstɛdi/
firm, stable, and not changing
She maintained a steady pace during the marathon.
→ Cô ấy giữ một nhịp độ vững chắc trong suốt cuộc marathon.
He has a steady job with good pay.
→ Anh ấy có một công việc vững chắc với mức lương tốt.
Đồng nghĩa
stable
constant
Trái nghĩa
unstable
variable
Collocations
steady progress
steady growth
steady income
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự ổn định trong bài viết.
Dùng để miêu tả sự ổn định.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...