Kho từ › steady

steady

B1 tính từ
vững chắc
UK /ˈstɛdi/ · US /ˈstɛdi/
firm, stable, and not changing
She maintained a steady pace during the marathon.
→ Cô ấy giữ một nhịp độ vững chắc trong suốt cuộc marathon.
He has a steady job with good pay.→ Anh ấy có một công việc vững chắc với mức lương tốt.
Đồng nghĩa
stableconstant
Trái nghĩa
unstablevariable
Collocations
steady progresssteady growthsteady income
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự ổn định trong bài viết.
Dùng để miêu tả sự ổn định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...