steady
Nghĩa
Định nghĩa · firm, stable, and not changing
“She maintained a steady pace during the marathon.”Cô ấy giữ một nhịp độ vững chắc trong suốt cuộc marathon.
“He has a steady job with good pay.”Anh ấy có một công việc vững chắc với mức lương tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để miêu tả sự ổn định.