Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

steady

/ˈstɛdi/ B1

Nghĩa

vững chắc tính từ

Định nghĩa · firm, stable, and not changing

“She maintained a steady pace during the marathon.”Cô ấy giữ một nhịp độ vững chắc trong suốt cuộc marathon.

“He has a steady job with good pay.”Anh ấy có một công việc vững chắc với mức lương tốt.

Đồng nghĩa stableconstant
Trái nghĩa unstablevariable

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự ổn định trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để miêu tả sự ổn định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...