Kho từ › Sống tự lập › laundry

laundry

A2 n 📁 Sống tự lập THPT
đồ giặt; việc giặt
UK /ˈlɔːndri/ · US /ˈlɔːndri/
I do my laundry every Saturday afternoon.
→ Tôi giặt đồ mỗi chiều thứ Bảy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...