Kho từ › Sống tự lập › groceries

groceries

A2 n 📁 Sống tự lập THPT
đồ tạp hóa, thực phẩm
UK /ˈɡroʊsəriz/ · US /ˈɡroʊsəriz/
I buy groceries on Sunday to prepare for the week.
→ Tôi mua thực phẩm vào Chủ nhật để chuẩn bị cho tuần mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...