Kho từ › Vấn đề xã hội › bully

bully

A2 n 📁 Vấn đề xã hội THPT
kẻ bắt nạt
UK /ˈbʊli/ · US /ˈbʊli/
The bully kept sending nasty messages to him online.
→ Kẻ bắt nạt liên tục gửi tin nhắn khó chịu cho cậu ấy online.
bully (v) – bullied (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...