predicted
Nghĩa
Định nghĩa · to say what you think will happen in the future.
“The weather forecast predicted rain for the weekend.”Dự báo thời tiết đã dự đoán mưa cho cuối tuần.
“Experts predicted a rise in temperatures this summer.”Các chuyên gia dự đoán nhiệt độ sẽ tăng vào mùa hè này.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'predicted' để nêu ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những điều được dự đoán.