EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› predicted
predicted
B2
động từ
dự đoán
UK /prɪˈdɪktɪd/
·
US /prɪˈdɪktɪd/
to say what you think will happen in the future.
The weather forecast predicted rain for the weekend.
→ Dự báo thời tiết đã dự đoán mưa cho cuối tuần.
Experts predicted a rise in temperatures this summer.
→ Các chuyên gia dự đoán nhiệt độ sẽ tăng vào mùa hè này.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'pre-' và động từ 'dict'.
Đồng nghĩa
forecast
anticipate
Collocations
predicted outcome
predicted results
predicted trends
Họ từ
predict (v)
prediction (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'predicted' để nêu ý kiến trong bài viết.
Dùng để chỉ những điều được dự đoán.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 11
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...