Kho từ › Đô thị hoá › tenant

tenant

B1 n 📁 Đô thị hoá THPT
người thuê nhà
UK /ˈtenənt/ · US /ˈtenənt/
Three tenants share the apartment near our school.
→ Ba người thuê cùng chia căn hộ gần trường chúng tôi.
tenant (n) – tenancy (n) – rent (v/n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...