| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɜːbən/
|
adj |
thuộc đô thị
Many students prefer urban schools with more facilities.
Nhiều học sinh thích các trường đô thị có nhiều tiện nghi hơn.
|
— |
|
/ˈrʊərəl/
|
adj |
thuộc nông thôn
He grew up in a rural village but studies in the city now.
Cậu ấy lớn lên ở làng quê nhưng giờ học ở thành phố.
|
— |
|
/ˈmaɪɡreɪt/
|
v |
di cư
Many young people migrate to cities for better jobs.
Nhiều bạn trẻ di cư lên thành phố để có việc tốt hơn.
Chi tiết migrate (v) – migration (n) – migrant (n)
|
— |
|
/ˈmaɪɡrənt/
|
n |
người di cư
The city provides free classes for new migrants.
Thành phố cung cấp lớp học miễn phí cho người di cư mới.
Chi tiết khác immigrant: immigrant là người nhập cư lâu dài
|
— |
|
/ˈɪmɪɡreɪt/
|
v |
nhập cư
Her family immigrated ten years ago for education opportunities.
Gia đình cô nhập cư mười năm trước vì cơ hội học tập.
Chi tiết immigrate vs emigrate: immigrate là vào; emigrate là rời đi
|
— |
|
/ˈemɪɡreɪt/
|
v |
di cư ra nước khác
His parents emigrated from a small town to another country.
Bố mẹ cậu đã di cư từ một thị trấn nhỏ sang nước khác.
Chi tiết immigrate (v) vào; emigrate (v) ra
|
— |
|
/ˈɪnflʌks/
|
n |
làn sóng đổ về
The influx of workers increased demand for housing.
Làn sóng công nhân đổ về làm tăng nhu cầu nhà ở.
|
— |
|
/kənˈdʒestɪd/
|
adj |
ùn tắc, chật kín
The main road is congested every morning before class.
Con đường chính bị ùn tắc mỗi sáng trước giờ học.
|
— |
|
/slʌm/
|
n |
khu ổ chuột
The documentary showed life in a large slum area.
Bộ phim tài liệu cho thấy cuộc sống ở một khu ổ chuột lớn.
|
— |
|
/ˈtenənt/
|
n |
người thuê nhà
Three tenants share the apartment near our school.
Ba người thuê cùng chia căn hộ gần trường chúng tôi.
Chi tiết tenant (n) – tenancy (n) – rent (v/n)
|
— |
|
/fəˈsɪləti/
|
n |
cơ sở, tiện ích
The new sports facility serves nearby neighborhoods.
Cơ sở thể thao mới phục vụ các khu dân cư gần đó.
Chi tiết plural: facilities
|
— |
|
/əˈmiːnəti/
|
n |
tiện nghi
The apartment’s amenities include Wi‑Fi and a study room.
Tiện nghi của căn hộ gồm Wi‑Fi và phòng học.
|
— |
|
/ˌsænɪˈteɪʃn/
|
n |
vệ sinh công cộng
Good sanitation prevents diseases in crowded areas.
Vệ sinh công cộng tốt ngăn bệnh ở nơi đông người.
|
— |
|
/ˈsuːɪdʒ/
|
n |
nước thải, chất thải
Untreated sewage pollutes the river near the town.
Nước thải chưa xử lý làm ô nhiễm con sông gần thị trấn.
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ/
|
n |
nhà ở; việc cung cấp nhà
Housing is expensive in the city centre.
Nhà ở rất đắt tại trung tâm thành phố.
|
— |
|
/ˈmɔːɡɪdʒ/
|
n |
khoản vay mua nhà
His parents are still paying their mortgage.
Bố mẹ cậu ấy vẫn đang trả khoản vay mua nhà.
|
— |
|
/ɪˈvɪkʃn/
|
n |
trục xuất khỏi nhà thuê
Late rent payments can lead to eviction.
Trả tiền thuê trễ có thể dẫn đến bị trục xuất.
Chi tiết evict (v) – eviction (n)
|
— |
|
/ˌriːˈsetl/
|
v |
tái định cư
Some families resettle in new apartment blocks.
Một số gia đình tái định cư ở các khu căn hộ mới.
Chi tiết resettle (v) – resettlement (n)
|
— |
|
/ˈaʊtskɜːts/
|
n |
vùng ven đô
My cousin lives on the outskirts to save money.
Anh họ tôi sống ở vùng ven để tiết kiệm tiền.
|
— |
|
/juːˈtɪlətiz/
|
n |
dịch vụ tiện ích (điện, nước…)
Our rent does not include utilities like water and power.
Tiền thuê không bao gồm các tiện ích như nước và điện.
Chi tiết utility (n) – utilities (n, plural)
|
— |
| phr |
tăng trưởng dân số
Rapid population growth strains schools and hospitals.
Tăng dân số nhanh gây áp lực lên trường học và bệnh viện.
|
— | |
| phr |
dịch vụ cơ bản
Basic services must reach new urban areas.
Dịch vụ cơ bản phải đến được các khu đô thị mới.
|
— | |
| phr |
di cư nông thôn lên đô thị
Rural-to-urban migration changes the city’s labor market.
Di cư nông thôn lên đô thị làm thay đổi thị trường lao động của thành phố.
|
— | |
| phr |
khu nội đô cũ
Our project studies education in the inner city.
Dự án của chúng tôi nghiên cứu giáo dục ở khu nội đô cũ.
|
— | |
| phr |
trung tâm thành phố
Many internships are located in the city centre.
Nhiều kỳ thực tập nằm ở trung tâm thành phố.
|
— | |
| phr |
cơ hội việc làm
Students move for better job opportunities after graduation.
Học sinh chuyển nơi ở để có cơ hội việc làm tốt hơn sau tốt nghiệp.
|
— | |
| phr |
chảy máu chất xám
Brain drain affects small towns near our province.
Chảy máu chất xám ảnh hưởng các thị trấn nhỏ gần tỉnh chúng ta.
|
— | |
| phr |
ổn định cuộc sống
After university, she hopes to settle down in the city.
Sau đại học, cô ấy hy vọng ổn định cuộc sống ở thành phố.
|
— | |
| phr |
đổ dồn vào, chen vào
Passengers crowd into buses during rush hour.
Hành khách đổ dồn vào xe buýt giờ cao điểm.
|
— | |
| phr |
phá dỡ (tòa nhà)
They will tear down old dorms to make a park.
Họ sẽ phá dỡ ký túc xá cũ để làm công viên.
|
— | |
| phr |
mọc lên nhanh chóng
Cafes spring up near the new university.
Các quán cà phê mọc lên nhanh gần trường đại học mới.
|
— | |
| phr |
đẩy giá khiến không mua nổi
Rents can price out low-income students.
Tiền thuê có thể đẩy giá khiến sinh viên thu nhập thấp không thuê nổi.
|
— | |
| phr |
nhộn nhịp ồn ào
Some students love the hustle and bustle of city life.
Một số học sinh thích sự nhộn nhịp ồn ào của đời sống thành phố.
|
— | |
| phr |
cuộc sống bon chen
He wants a quiet town, far from the rat race.
Cậu ấy muốn một thị trấn yên tĩnh, xa cuộc sống bon chen.
|
— | |
|
/ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃn/
|
n |
cải tạo khu nghèo làm giá tăng
Our class studied gentrification in the old riverside neighborhood.
Lớp chúng tôi học về gentrification ở khu ven sông cũ.
|
— |
|
/ˌoʊvərˌpɒpjʊˈleɪʃn/
|
n |
dân số quá đông
Overpopulation puts pressure on schools and public services.
Dân số quá đông gây áp lực lên trường học và dịch vụ công.
Chi tiết overpopulate (v) – overpopulated (adj)
|
— |
| n |
quy hoạch đô thị
Our geography project explores urban planning in rapidly growing cities.
Dự án địa lý của chúng tôi tìm hiểu quy hoạch đô thị ở các thành phố phát triển nhanh.
|
— | |
| n |
cư dân thành phố
As a city dweller, Minh enjoys parks and nearby libraries.
Là cư dân thành phố, Minh thích công viên và thư viện gần nhà.
|
— |
Đang tải...