Kho từ › Thế giới việc làm › colleague

colleague

A2 n 📁 Thế giới việc làm THPT
đồng nghiệp
UK /ˈkɒliːɡ/ · US /ˈkɒliːɡ/
I asked a colleague to review my report.
→ Tôi nhờ một đồng nghiệp xem lại báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...