Kho từ › Thế giới việc làm › career goal

career goal

A2 n 📁 Thế giới việc làm THPT
mục tiêu nghề nghiệp
UK · US
He wrote his career goal in the résumé.
→ Cậu ấy viết mục tiêu nghề nghiệp trong sơ yếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...