Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › dataset

dataset

B2 n 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
tập dữ liệu
UK /ˈdeɪtəset/ · US /ˈdeɪtəset/
We built a small dataset from past exam papers.
→ Chúng tôi tạo một tập dữ liệu nhỏ từ đề thi cũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...