| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈælɡərɪðəm/
|
n |
thuật toán
This app uses a new algorithm to grade practice tests.
Ứng dụng này dùng một thuật toán mới để chấm bài luyện.
|
— |
|
/ˈɔːtəmeɪt/
|
v |
tự động hoá
The school plans to automate attendance with QR codes.
Trường dự định tự động hoá điểm danh bằng mã QR.
Chi tiết automation (n)
|
— |
|
/ˌɔːtəˈmeɪʃn/
|
n |
sự tự động hoá
Automation can save time for library staff.
Sự tự động hoá có thể tiết kiệm thời gian cho thủ thư.
Chi tiết automate (v)
|
— |
|
/ˈdeɪtəset/
|
n |
tập dữ liệu
We built a small dataset from past exam papers.
Chúng tôi tạo một tập dữ liệu nhỏ từ đề thi cũ.
|
— |
|
/ˈtʃætbɒt/
|
n |
chatbot, chương trình chat tự động
Our club built a chatbot to answer school FAQs.
Câu lạc bộ chúng tôi tạo chatbot để trả lời câu hỏi trường.
|
— |
|
/ˈdʒenəreɪt/
|
v |
tạo ra
The tool can generate summaries of long articles.
Công cụ có thể tạo tóm tắt cho bài dài.
Chi tiết khác general (adj)
|
— |
|
/ˈsɪmjuleɪt/
|
v |
mô phỏng
We simulate lab experiments on the computer first.
Chúng tôi mô phỏng thí nghiệm trên máy tính trước.
Chi tiết simulation (n)
|
— |
|
/prɪˈdɪkt/
|
v |
dự đoán
AI can predict school bus arrival times.
AI có thể dự đoán thời gian xe buýt đến.
Chi tiết prediction (n)
|
— |
|
/dɪˈtekʃn/
|
n |
sự phát hiện
Spam detection helps keep our class forum clean.
Phát hiện spam giúp diễn đàn lớp sạch hơn.
Chi tiết detect (v)
|
— |
|
/ˈmɒnɪtə(r)/
|
v |
giám sát, theo dõi
Teachers monitor online tests with proctoring software.
Giáo viên theo dõi bài kiểm tra online bằng phần mềm coi thi.
Chi tiết monitor (n) màn hình
|
— |
|
/ˈprəʊsesɪŋ/
|
n |
xử lý (dữ liệu)
Image processing improves the photo quality in reports.
Xử lý ảnh cải thiện chất lượng ảnh trong báo cáo.
Chi tiết process (v, n)
|
— |
|
/ˈækjərəsi/
|
n |
độ chính xác
We checked the accuracy of the translation twice.
Chúng tôi kiểm tra độ chính xác bản dịch hai lần.
Chi tiết accurate (adj)
|
— |
|
/trænsˈpærənsi/
|
n |
tính minh bạch
Students ask for transparency in how the AI grades.
Học sinh yêu cầu minh bạch về cách AI chấm điểm.
Chi tiết transparent (adj)
|
— |
|
/kənˈsent/
|
n |
sự đồng ý
The app needs parental consent for under-18 users.
Ứng dụng cần sự đồng ý của phụ huynh cho người dưới 18.
|
— |
|
/ˌmɪsˈjuːz/
|
v |
lạm dụng, dùng sai
Do not misuse the tool to cheat on quizzes.
Đừng lạm dụng công cụ để gian lận bài kiểm tra.
Chi tiết khác disuse (n)
|
— |
|
/ˈbenɪfɪt/
|
n |
lợi ích
One benefit is faster feedback on essays.
Một lợi ích là phản hồi nhanh hơn cho bài luận.
Chi tiết beneficial (adj)
|
— |
|
/rɪsk/
|
n |
rủi ro
There is a risk of plagiarism if we copy blindly.
Có rủi ro đạo văn nếu ta sao chép mù quáng.
Chi tiết at risk (phr)
|
— |
|
/ˈdiːpfeɪk/
|
n |
video/ảnh giả do AI tạo
We learned how to spot a deepfake in media class.
Chúng tôi học cách nhận ra deepfake trong giờ truyền thông.
|
— |
|
/ˌmɪsɪnˈfɔːmeɪʃn/
|
n |
thông tin sai lệch
AI tools can also spread misinformation quickly.
Công cụ AI cũng có thể lan truyền thông tin sai nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈpɜːsənəlaɪz/
|
v |
cá nhân hoá
The app can personalize practice sets for each student.
Ứng dụng có thể cá nhân hoá bộ bài luyện cho từng học sinh.
Chi tiết personalized (adj)
|
— |
|
/sɪˈkjʊə(r)/
|
adj |
an toàn, bảo mật
Use a secure platform for sharing class files.
Hãy dùng nền tảng an toàn để chia sẻ tệp lớp.
Chi tiết security (n)
|
— |
|
/trend/
|
n |
xu hướng
A new trend is using AI for language practice.
Một xu hướng mới là dùng AI luyện ngôn ngữ.
|
— |
|
/ɪnˈkrɪpt/
|
v |
mã hoá
The system will encrypt uploaded student records.
Hệ thống sẽ mã hoá hồ sơ học sinh đã tải lên.
Chi tiết encryption (n)
|
— |
|
/ɪnˈkrɪpʃn/
|
n |
sự mã hoá
Strong encryption protects our exam answers online.
Mã hoá mạnh bảo vệ bài làm của chúng ta trên mạng.
Chi tiết encrypt (v)
|
— |
| phr |
trí tuệ nhân tạo
Artificial intelligence helps mark multiple-choice tests.
Trí tuệ nhân tạo giúp chấm bài trắc nghiệm.
Chi tiết AI (abbr)
|
— | |
| phr |
mạng nơ-ron
A neural network can recognize handwriting in scans.
Một mạng nơ-ron có thể nhận ra chữ viết tay trong bản quét.
|
— | |
| phr |
dữ liệu huấn luyện
We need more training data to improve the model.
Chúng tôi cần thêm dữ liệu huấn luyện để cải thiện mô hình.
|
— | |
| phr |
nhận diện khuôn mặt
Facial recognition is used to unlock some phones.
Nhận diện khuôn mặt được dùng để mở khoá một số điện thoại.
|
— | |
| phr |
trợ lý ảo
My virtual assistant reminds me of club meetings.
Trợ lý ảo nhắc tôi các buổi họp câu lạc bộ.
|
— | |
| phr |
hệ thống gợi ý
The recommendation system suggests videos for revision.
Hệ thống gợi ý đề xuất video để ôn tập.
|
— | |
| phr |
rò rỉ dữ liệu
A data breach could expose student emails.
Một vụ rò rỉ dữ liệu có thể lộ email học sinh.
|
— | |
| phr |
nhận dạng mẫu
Pattern recognition helps detect cheating patterns.
Nhận dạng mẫu giúp phát hiện kiểu gian lận.
|
— | |
| phr |
khởi động (máy)
Please boot up the computer before the coding club.
Vui lòng khởi động máy tính trước giờ câu lạc bộ lập trình.
|
— | |
| phr |
đồng ý tham gia
Students must opt in to share their results.
Học sinh phải đồng ý tham gia để chia sẻ kết quả.
Chi tiết khác opt out
|
— | |
| phr |
từ chối tham gia
You can opt out of data collection anytime.
Bạn có thể từ chối thu thập dữ liệu bất cứ lúc nào.
Chi tiết khác opt in
|
— | |
| phr |
loại bỏ (lọc)
The system can filter out offensive comments.
Hệ thống có thể lọc bỏ bình luận xúc phạm.
|
— | |
| phr |
sao lưu
Remember to back up your project files weekly.
Hãy nhớ sao lưu tệp dự án hàng tuần.
Chi tiết backup (n)
|
— | |
| phr |
con dao hai lưỡi
AI in exams is a double-edged sword for schools.
AI trong kỳ thi là con dao hai lưỡi đối với trường học.
|
— | |
| phr |
vượt quá giới hạn cho phép
Using AI to write your essay may cross the line.
Dùng AI để viết bài luận có thể vượt quá giới hạn cho phép.
|
— |
Đang tải...