Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › risk

risk

B1 n 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
rủi ro
UK /rɪsk/ · US /rɪsk/
There is a risk of plagiarism if we copy blindly.
→ Có rủi ro đạo văn nếu ta sao chép mù quáng.
at risk (phr)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...