Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › deepfake

deepfake

B2 n 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
video/ảnh giả do AI tạo
UK /ˈdiːpfeɪk/ · US /ˈdiːpfeɪk/
We learned how to spot a deepfake in media class.
→ Chúng tôi học cách nhận ra deepfake trong giờ truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...