Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › secure

secure

B1 adj 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
an toàn, bảo mật
UK /sɪˈkjʊə(r)/ · US /sɪˈkjʊə(r)/
Use a secure platform for sharing class files.
→ Hãy dùng nền tảng an toàn để chia sẻ tệp lớp.
security (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...