Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › encrypt

encrypt

B2 v 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
mã hoá
UK /ɪnˈkrɪpt/ · US /ɪnˈkrɪpt/
The system will encrypt uploaded student records.
→ Hệ thống sẽ mã hoá hồ sơ học sinh đã tải lên.
encryption (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...