Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › artificial intelligence

artificial intelligence

B1 phr 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
trí tuệ nhân tạo
UK · US
Artificial intelligence helps mark multiple-choice tests.
→ Trí tuệ nhân tạo giúp chấm bài trắc nghiệm.
AI (abbr)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...