Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › training data

training data

B2 phr 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
dữ liệu huấn luyện
UK · US
We need more training data to improve the model.
→ Chúng tôi cần thêm dữ liệu huấn luyện để cải thiện mô hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...