Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › opt out

opt out

B1 phr 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
từ chối tham gia
UK · US
You can opt out of data collection anytime.
→ Bạn có thể từ chối thu thập dữ liệu bất cứ lúc nào.
khác opt in

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...