numerical
Nghĩa
Định nghĩa · Related to numbers or calculations.
“The numerical data was analyzed carefully.”Dữ liệu số đã được phân tích cẩn thận.
“Numerical data is essential for analysis.”Dữ liệu số là rất cần thiết cho phân tích.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về số liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học và khoa học.