Kho từ › Truyền thông đại chúng › scroll through

scroll through

A2 phr 📁 Truyền thông đại chúng THPT
lướt qua (bảng tin)
UK · US
I scroll through the feed during lunch break.
→ Tôi lướt bảng tin trong giờ nghỉ trưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...