EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sink
sink
B1
động từ
chìm
UK /sɪŋk/
·
US /sɪŋk/
To go down below the surface of water.
The boat began to sink after hitting the rock.
→ Chiếc thuyền bắt đầu chìm sau khi va vào đá.
The boat began to sink.
→ Con thuyền bắt đầu chìm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
submerge
go down
Collocations
sink into
sink the ship
Họ từ
sinking (adj)
sank (past)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
Chìm, lặn xuống nước. Không nhầm với sink (bồn rửa).
Có trong các bộ
📚
09. Nhà bếp
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 6
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 12
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...