Kho từ › sink

sink

B1 động từ
chìm
UK /sɪŋk/ · US /sɪŋk/
To go down below the surface of water.
The boat began to sink after hitting the rock.
→ Chiếc thuyền bắt đầu chìm sau khi va vào đá.
The boat began to sink.→ Con thuyền bắt đầu chìm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
submergego down
Collocations
sink intosink the ship
Họ từ
sinking (adj)sank (past)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
Chìm, lặn xuống nước. Không nhầm với sink (bồn rửa).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...