Kho từ › Học tập suốt đời › update

update

A2 v 📁 Học tập suốt đời THPT
cập nhật
UK /ˌʌpˈdeɪt/ · US /ˌʌpˈdeɪt/
I update my notes after each lesson.
→ Tôi cập nhật ghi chú sau mỗi bài học.
khác upgrade (v): thường về thiết bị

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...