Kho từ › Học tập suốt đời › lifelong learner

lifelong learner

A2 n 📁 Học tập suốt đời THPT
người học suốt đời
UK · US
He wants to be a lifelong learner.
→ Cậu ấy muốn trở thành người học suốt đời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...