Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › server

server

B2 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
máy chủ
UK /ˈsɜːrvər/ · US /ˈsɜːrvər/
The school server is down during maintenance.
→ Máy chủ của trường bị ngừng trong lúc bảo trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...