| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsmɑːrtˌfoʊn/
|
n |
điện thoại thông minh
Most students use a smartphone to check school announcements.
Hầu hết học sinh dùng điện thoại thông minh để xem thông báo trường.
|
— |
|
/ˈlæpˌtɒp/
|
n |
máy tính xách tay
I bring my laptop to the library for group work.
Tôi mang máy tính xách tay đến thư viện làm việc nhóm.
|
— |
|
/ˈtæblət/
|
n |
máy tính bảng
She reads biology notes on her tablet during break.
Cô ấy đọc ghi chú sinh học trên máy tính bảng lúc nghỉ.
|
— |
|
/ˈdɛskˌtɒp/
|
n |
máy tính để bàn
The computer lab has twenty new desktop computers.
Phòng máy có hai mươi máy tính để bàn mới.
|
— |
|
/ˈkiːbɔːrd/
|
n |
bàn phím
Clean your keyboard regularly to avoid dust and crumbs.
Hãy lau bàn phím thường xuyên để tránh bụi và vụn.
|
— |
|
/ˈstɔːrɪdʒ/
|
n |
bộ nhớ; dung lượng lưu trữ
My phone is full; I need more storage for videos.
Điện thoại tôi đầy; tôi cần thêm dung lượng cho video.
Chi tiết word family: store (v) – storage (n)
|
— |
|
/ˈbraʊzər/
|
n |
trình duyệt
Use a different browser if the page doesn’t load.
Hãy dùng trình duyệt khác nếu trang không tải.
Chi tiết word family: browse (v) – browser (n)
|
— |
|
/ˈbækʌp/
|
n |
bản sao lưu
Make a backup of your chemistry report.
Hãy tạo bản sao lưu cho báo cáo hoá học của bạn.
Chi tiết khác back up (v): backup là danh từ
|
— |
|
/ˈfaɪərˌwɔːl/
|
n |
tường lửa
The school firewall blocks unsafe websites.
Tường lửa của trường chặn các trang web không an toàn.
|
— |
|
/ˌæntiˈvaɪrəs/
|
n |
phần mềm diệt virus
Install antivirus software to protect your files.
Cài phần mềm diệt virus để bảo vệ tệp của bạn.
|
— |
|
/spæm/
|
n |
thư rác; nội dung rác
Check your spam folder for the reset email.
Kiểm tra thư mục thư rác để tìm email đặt lại.
Chi tiết word family: spam (v) – spammer (n)
|
— |
|
/ˈhɒtspɒt/
|
n |
điểm phát mạng
We used a phone hotspot to submit the quiz.
Chúng tôi dùng điểm phát mạng điện thoại để nộp bài trắc nghiệm.
|
— |
|
/ˈbluːtuːθ/
|
n |
bluetooth (kết nối không dây)
Pair the speakers via Bluetooth before the presentation.
Kết nối loa qua Bluetooth trước giờ thuyết trình.
|
— |
|
/ˈsɜːrvər/
|
n |
máy chủ
The school server is down during maintenance.
Máy chủ của trường bị ngừng trong lúc bảo trì.
|
— |
|
/diːˈkrɪpt/
|
v |
giải mã
Only the receiver can decrypt the file.
Chỉ người nhận mới có thể giải mã tệp.
Chi tiết word family: decryption (n) – decrypted (adj)
|
— |
| n |
dữ liệu di động
Turn off mobile data to save money during class trips.
Tắt dữ liệu di động để tiết kiệm tiền khi đi tham quan.
|
— | |
| n |
lưu trữ đám mây
Our group shares photos through cloud storage.
Nhóm chúng tôi chia sẻ ảnh qua lưu trữ đám mây.
|
— | |
| n |
mật khẩu mạnh
Create a strong password with numbers and symbols.
Tạo mật khẩu mạnh với số và ký hiệu.
|
— | |
| n |
xác thực hai yếu tố
Enable two-factor authentication for your school account.
Bật xác thực hai yếu tố cho tài khoản trường của bạn.
|
— | |
| n |
chế độ tiết kiệm pin
Switch to power-saving mode during long classes.
Chuyển sang chế độ tiết kiệm pin trong giờ học dài.
|
— | |
| phr |
cuộn xuống
Scroll down to see the homework instructions.
Cuộn xuống để xem hướng dẫn bài tập về nhà.
|
— | |
| phr |
phóng to
Zoom in to read the small text on the diagram.
Phóng to để đọc chữ nhỏ trên sơ đồ.
|
— | |
| phr |
xâm nhập trái phép
It’s illegal to hack into any school system.
Xâm nhập trái phép hệ thống của trường là phạm pháp.
|
— | |
| phr |
đồng bộ hoá
Sync up your notes across phone and laptop.
Đồng bộ hoá ghi chú giữa điện thoại và laptop.
Chi tiết word family: sync (v, n) – synchronized (adj)
|
— | |
| phr |
cùng tần số; hiểu ý nhau
Our project team is on the same wavelength online.
Nhóm dự án của chúng tôi hiểu ý nhau khi làm online.
|
— | |
| phr |
ngừng; dừng hỗ trợ
They pulled the plug on the buggy app beta.
Họ dừng hỗ trợ bản beta ứng dụng lỗi nhiều.
|
— | |
| n |
hệ điều hành
Our school computers use a modern operating system.
Máy tính ở trường chúng ta dùng một hệ điều hành hiện đại.
|
— | |
|
/ɪnˈstɔːl/
|
v |
cài đặt
I need to install the software for tomorrow’s IT class.
Tôi cần cài đặt phần mềm cho tiết Tin mai.
Chi tiết installation (n) – installer (n)
|
— |
|
/ˌʌnɪnˈstɔːl/
|
v |
gỡ cài đặt
Please uninstall old games to free space on your phone.
Vui lòng gỡ cài đặt game cũ để trống bộ nhớ điện thoại.
|
— |
|
/ˈruːtə/
|
n |
bộ định tuyến
The router in our classroom keeps dropping the connection.
Bộ định tuyến trong lớp cứ rớt kết nối.
|
— |
| n |
thẻ nhớ
I saved our science video on a memory card.
Tôi lưu video khoa học của nhóm vào thẻ nhớ.
|
— | |
| n |
mã QR
Scan the qr code to open the school website quickly.
Quét mã QR để mở trang web của trường nhanh chóng.
|
— | |
| n |
chế độ máy bay
Switch your phone to airplane mode during the exam.
Chuyển điện thoại sang chế độ máy bay trong lúc kiểm tra.
|
— | |
| n |
độ mạnh tín hiệu
The signal strength is weak in the chemistry lab.
Độ mạnh tín hiệu yếu ở phòng thí nghiệm hoá.
|
— | |
|
/bʌɡ/
|
n |
lỗi phần mềm
This app has a bug that makes it crash after login.
Ứng dụng này có lỗi làm nó sập sau khi đăng nhập.
Chi tiết khác insect (n): bug ở đây là lỗi phần mềm
|
— |
|
/ˈkʊki/
|
n |
tệp cookie (web)
This website asks to store a cookie on your device.
Trang web này yêu cầu lưu một cookie trên thiết bị của bạn.
Chi tiết cookie (web) ≠ bánh quy; dùng để lưu thông tin duyệt web
|
— |
| n |
điều khoản dịch vụ
Always read the terms of service before installing apps.
Hãy luôn đọc điều khoản dịch vụ trước khi cài ứng dụng.
|
— | |
|
/ˈsaɪbərəˌtæk/
|
n |
cuộc tấn công mạng
The article warns students about a recent cyberattack on schools.
Bài báo cảnh báo học sinh về một cuộc tấn công mạng gần đây vào trường học.
|
— |
Đang tải...