Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › pull the plug

pull the plug

B2 phr 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
ngừng; dừng hỗ trợ
UK · US
They pulled the plug on the buggy app beta.
→ Họ dừng hỗ trợ bản beta ứng dụng lỗi nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...