Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › cookie

cookie

B2 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
tệp cookie (web)
UK /ˈkʊki/ · US /ˈkʊki/
This website asks to store a cookie on your device.
→ Trang web này yêu cầu lưu một cookie trên thiết bị của bạn.
cookie (web) ≠ bánh quy; dùng để lưu thông tin duyệt web

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...