Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › digital footprint

digital footprint

B1 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
dấu vết số, dấu chân số
UK · US
Think about your digital footprint before posting.
→ Hãy nghĩ về dấu vết số của bạn trước khi đăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...