| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkɒn.tent/
|
n |
nội dung đăng trên mạng
She creates content about study tips for teens.
Cô ấy tạo nội dung về mẹo học cho tuổi teen.
Chi tiết content creator (n)
|
— |
|
/ˈhæs.tæɡ/
|
n |
thẻ hashtag
Use the school hashtag to share event photos.
Dùng hashtag của trường để chia ảnh sự kiện.
|
— |
|
/fiːd/
|
n |
bảng tin, trang chủ
I checked my feed during the lunch break.
Tớ xem bảng tin vào giờ nghỉ trưa.
Chi tiết khác feed (v): feed là động từ ‘cho ăn’
|
— |
|
/ˈtaɪm.laɪn/
|
n |
dòng thời gian
Old class photos popped up on my timeline.
Ảnh lớp cũ hiện lên trên dòng thời gian của tôi.
|
— |
|
/ˈfɒl.oʊ.ər/
|
n |
người theo dõi
She gained 200 followers after the contest.
Cô ấy tăng 200 người theo dõi sau cuộc thi.
Chi tiết follow (v) – follower (n)
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
|
n |
mức tương tác
Posting at 8 pm improved our engagement.
Đăng lúc 8 giờ tối cải thiện tương tác của chúng tôi.
Chi tiết engage (v) – engaging (adj) – engagement (n)
|
— |
|
/miːm/
|
n |
meme, ảnh chế
That meme made our group chat explode.
Meme đó làm nhóm chat bùng nổ.
|
— |
|
/ˈskriːn.ʃɒt/
|
n |
ảnh chụp màn hình
I sent a screenshot of the error message.
Mình gửi ảnh chụp màn hình thông báo lỗi.
|
— |
|
/ˈæv.ə.tɑːr/
|
n |
ảnh đại diện
He changed his avatar to the school logo.
Cậu ấy đổi ảnh đại diện thành logo trường.
|
— |
|
/ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
|
n |
thông báo
I turned off app notifications during class.
Mình tắt thông báo ứng dụng trong giờ học.
|
— |
|
/ˈjuː.zə.neɪm/
|
n |
tên đăng nhập
Choose a username that’s easy to remember.
Chọn tên đăng nhập dễ nhớ.
|
— |
|
/ˈpɑːs.wɜːd/
|
n |
mật khẩu
Use a strong password for every account.
Dùng mật khẩu mạnh cho mọi tài khoản.
Chi tiết khác pass word (v): không phải cụm động từ
|
— |
|
/ˈmæl.weər/
|
n |
phần mềm độc hại
Avoid unknown links to prevent malware.
Tránh liên kết lạ để ngừa phần mềm độc hại.
|
— |
|
/ˈfɪʃ.ɪŋ/
|
n |
lừa đảo qua mạng
We learned how to spot phishing emails.
Chúng tôi học cách nhận ra email lừa đảo.
Chi tiết phish (v)
|
— |
|
/ɪkˈspəʊ.ʒər/
|
n |
sự phơi bày/tiếp xúc
Too much online exposure can be risky.
Tiếp xúc mạng quá nhiều có thể rủi ro.
Chi tiết expose (v) – exposed (adj)
|
— |
|
/əˈdɪk.tɪv/
|
adj |
gây nghiện
This game is addictive, so set limits.
Trò chơi này gây nghiện, nên đặt giới hạn.
Chi tiết addict (n) – addiction (n)
|
— |
|
/əˈnɒn.ɪ.məs/
|
adj |
ẩn danh, vô danh
An anonymous post started a debate online.
Một bài ẩn danh gây tranh cãi trên mạng.
Chi tiết anonymity (n)
|
— |
| n |
dấu vết số, dấu chân số
Think about your digital footprint before posting.
Hãy nghĩ về dấu vết số của bạn trước khi đăng.
|
— | |
| n |
dữ liệu cá nhân
Protect your personal data on school forums.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trên diễn đàn trường.
|
— | |
| n |
danh tính trực tuyến
Keep your online identity consistent and safe.
Giữ danh tính trực tuyến nhất quán và an toàn.
|
— | |
| v |
đăng nhập
Please sign in to access the class page.
Hãy đăng nhập để vào trang lớp.
Chi tiết khác sign up: đăng ký
|
— | |
| v |
đăng xuất
Remember to sign out on shared computers.
Nhớ đăng xuất ở máy tính dùng chung.
|
— | |
| phr |
giữ bí mật
We kept the project video under wraps.
Chúng tôi giữ bí mật video dự án.
|
— | |
|
/pəʊst/
|
v |
đăng bài lên mạng
I post class photos to our club page every Friday.
Mỗi thứ Sáu tớ đăng ảnh lớp lên trang câu lạc bộ.
Chi tiết post (n): bài đăng
|
— |
|
/ˈprəʊfaɪl/
|
n |
trang cá nhân
Her profile shows she studies at our school.
Trang cá nhân của bạn ấy cho thấy bạn ấy học ở trường mình.
|
— |
| phr |
ảnh đại diện
He changed his profile picture before school reunion day.
Cậu ấy đổi ảnh đại diện trước ngày họp lớp.
|
— | |
| phr |
lời mời kết bạn
I sent you a friend request after group work.
Tớ đã gửi cậu lời mời kết bạn sau buổi làm nhóm.
|
— | |
| phr |
tin nhắn trực tiếp
Please send me a direct message about the homework.
Hãy gửi tớ tin nhắn trực tiếp về bài tập nhé.
Chi tiết viết tắt: DM
|
— | |
| phr |
nhóm chat
Our class group chat shares exam updates quickly.
Nhóm chat của lớp chia sẻ cập nhật kỳ thi rất nhanh.
|
— | |
| phr |
phần bình luận
Check the comment section for the meeting link.
Xem phần bình luận để lấy link họp.
|
— | |
|
/blɒk/
|
v |
chặn (tài khoản/người)
You should block strangers who spam your inbox.
Bạn nên chặn người lạ spam hộp thư của bạn.
|
— |
|
/ʌnˈfɒləʊ/
|
v |
bỏ theo dõi
I unfollow pages that post too many ads.
Tớ bỏ theo dõi các trang đăng quá nhiều quảng cáo.
|
— |
|
/mjuːt/
|
v |
tắt tiếng/ẩn thông báo
I mute the group chat during study time.
Tớ tắt tiếng nhóm chat vào giờ học.
|
— |
|
/tæɡ/
|
v |
gắn thẻ (ai đó)
Please tag me in the lab report post.
Làm ơn gắn thẻ tớ trong bài đăng báo cáo thí nghiệm.
Chi tiết tag (n): thẻ
|
— |
|
/θred/
|
n |
chuỗi thảo luận
This thread answers most questions about the test.
Chuỗi thảo luận này trả lời hầu hết câu hỏi về bài kiểm tra.
|
— |
| phr |
buồng vang ý kiến (chỉ nghe cùng quan điểm)
Staying in an echo chamber limits your viewpoints.
Ở trong buồng vang ý kiến làm hạn chế quan điểm của bạn.
|
— | |
| phr |
tạm ngưng dùng thiết bị số
I plan a weekend digital detox before finals.
Tớ dự định tạm ngưng dùng thiết bị cuối tuần trước kỳ thi.
|
— | |
| phr |
tài khoản giả mạo
Report any fake account pretending to be our teacher.
Hãy báo cáo tài khoản giả mạo giả làm cô giáo.
Chi tiết khác real account: tài khoản thật
|
— |
Đang tải...