Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adidas

/ˈædɪdæs/ B2

Nghĩa

thương hiệu thể thao danh từ riêng

Định nghĩa · a popular sports brand known for its athletic gear.

“Adidas is a popular brand for sportswear.”Adidas là một thương hiệu phổ biến cho trang phục thể thao.

“Adidas produces high-quality sports shoes.”Adidas sản xuất giày thể thao chất lượng cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'Adidas' để minh họa cho ví dụ về thương hiệu.

Ghi chú · Tên thương hiệu không thay đổi khi dịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...