Kho từ › Thư, email & liên kết đoạn › on the other hand

on the other hand

B1 phr 📁 Thư, email & liên kết đoạn THPT
mặt khác
UK · US
On the other hand, online meetings save travel time.
→ Mặt khác, họp online tiết kiệm thời gian di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...