Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Thư, email & liên kết đoạn

39 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  39 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɡriːtɪŋ/
n
lời chào mở đầu thư
The greeting in my email is Dear Ms. Lan.
Lời chào trong email của em là Dear Ms. Lan.
—
/ˌsæljuˈteɪʃn/
n
cách xưng hô đầu thư
Use a formal salutation when writing to the principal.
Hãy dùng cách xưng hô trang trọng khi viết cho hiệu trưởng.
—
phr
dòng tiêu đề email
Keep the subject line short and clear for our teacher.
Giữ dòng tiêu đề ngắn gọn và rõ ràng cho cô giáo.
—
phr
câu mở đầu nội dung
My opening line states why I am emailing you.
Câu mở đầu của em nêu lý do em gửi email.
—
n
lời kết thư
Choose a polite sign-off like Best regards.
Chọn lời kết thư lịch sự như Best regards.
—
/əˈtætʃmənt/
n
tệp đính kèm
Please check the attachment for our group report.
Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm cho báo cáo nhóm.
Chi tiết
attach (v) – attachment (n)
—
phr
xin xem tệp đính kèm
Please find attached the updated timetable for practice.
Xin xem tệp đính kèm là thời khóa biểu luyện tập đã cập nhật.
—
phr
em viết thư để
I am writing to ask about the project deadline.
Em viết thư để hỏi về hạn nộp dự án.
—
phr
em muốn, em xin
I would like to request an extension for my essay.
Em muốn xin gia hạn cho bài luận của em.
—
phr
xin thầy/cô vui lòng
Could you please confirm the meeting time today?
Xin thầy/cô vui lòng xác nhận thời gian họp hôm nay?
—
phr
cho em biết
Please let me know if the class moves rooms.
Xin cho em biết nếu lớp chuyển phòng.
—
phr
cảm ơn về việc
Thank you for reviewing my scholarship application.
Cảm ơn thầy cô đã xem xét đơn học bổng của em.
—
phr
mong chờ điều gì
I look forward to hearing your feedback soon.
Em mong chờ nhận phản hồi của thầy cô sớm.
Chi tiết
khác look forward for: sai cấu trúc
—
phr
xin lỗi vì
I apologize for submitting the lab report late.
Em xin lỗi vì nộp báo cáo thí nghiệm muộn.
Chi tiết
apologize (v) – apology (n)
—
/rɪˈɡɑːdɪŋ/
prep
về, liên quan đến
Regarding the trip, we need parent consent forms.
Về chuyến đi, chúng ta cần giấy đồng ý của phụ huynh.
—
phr
liên quan đến
With regard to seating, we will assign rows.
Liên quan đến chỗ ngồi, chúng em sẽ phân hàng.
—
phr
còn về, đối với
As for equipment, the school will provide microphones.
Còn về thiết bị, nhà trường sẽ cung cấp micro.
—
/ˈmiːnˌwaɪl/
adv
trong khi đó
Meanwhile, our class prepares slides for the debate.
Trong khi đó, lớp em chuẩn bị slide cho buổi tranh luận.
—
/ˈæftərwərdz/
adv
sau đó
Afterwards, please send minutes to the whole team.
Sau đó, vui lòng gửi biên bản cho cả nhóm.
—
/ˈpriːviəsli/
adv
trước đó
We previously agreed to present on Friday morning.
Chúng ta trước đó đã thống nhất thuyết trình sáng thứ Sáu.
—
prep
trước khi
Prior to the test, read the teacher’s email carefully.
Trước khi kiểm tra, hãy đọc kỹ email của cô.
—
/ˈsʌbsɪkwəntli/
adv
rồi sau đó
Subsequently, the meeting was moved to Tuesday.
Rồi sau đó, cuộc họp được dời sang thứ Ba.
—
/ˈfɜːrstli/
adv
thứ nhất
Firstly, we will explain the survey method.
Thứ nhất, chúng em sẽ giải thích phương pháp khảo sát.
—
/ˈfaɪnəli/
adv
cuối cùng
Finally, we will answer questions from the judges.
Cuối cùng, chúng em sẽ trả lời câu hỏi từ giám khảo.
—
phr
ngoài ra
In addition, we attached the updated reading list.
Ngoài ra, chúng em đính kèm danh sách đọc cập nhật.
—
/mɔːrˈoʊvər/
adv
hơn nữa
Moreover, the survey includes a parental section.
Hơn nữa, khảo sát có phần dành cho phụ huynh.
—
/ˌfɜːrðərˈmɔːr/
adv
thêm nữa
Furthermore, our team verified all references.
Thêm nữa, nhóm em đã kiểm chứng mọi tài liệu tham khảo.
—
/haʊˈevər/
adv
tuy nhiên
However, the venue is not available on Monday.
Tuy nhiên, địa điểm không trống vào thứ Hai.
—
/ɔːlˈðoʊ/
conj
mặc dù
Although it rained, we finished the field report.
Mặc dù trời mưa, chúng em vẫn hoàn thành báo cáo thực địa.
—
conj
mặc dù
Even though it’s late, I will send the summary.
Mặc dù muộn, em sẽ gửi bản tóm tắt.
Chi tiết
khác although: nhấn mạnh hơn
—
phr
mặt khác
On the other hand, online meetings save travel time.
Mặt khác, họp online tiết kiệm thời gian di chuyển.
—
phr
trái lại
In contrast, Class 11A prefers a written report.
Trái lại, lớp 11A thích báo cáo bằng văn bản.
—
phr
kết quả là
As a result, the workshop starts thirty minutes earlier.
Kết quả là, buổi tập huấn bắt đầu sớm hơn ba mươi phút.
—
/ˈðerfɔːr/
adv
vì vậy
Therefore, we propose moving the test to Thursday.
Vì vậy, chúng em đề xuất dời bài kiểm tra sang thứ Năm.
—
/ˈkɒnsɪkwəntli/
adv
vì thế, do đó
Consequently, the club postponed the field trip.
Vì thế, câu lạc bộ hoãn chuyến tham quan.
—
phr
ví dụ như
For example, we can compare two survey classes.
Ví dụ như, chúng ta có thể so sánh hai lớp khảo sát.
—
phr
đặc biệt là
In particular, please review question three carefully.
Đặc biệt là, vui lòng xem kỹ câu hỏi số ba.
—
phr
kết luận lại
In conclusion, our team recommends Option B.
Kết luận lại, nhóm em đề xuất Lựa chọn B.
—
phr
tóm lại
To sum up, the plan meets all requirements.
Tóm lại, kế hoạch đáp ứng mọi yêu cầu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...