| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɡriːtɪŋ/
|
n |
lời chào mở đầu thư
The greeting in my email is Dear Ms. Lan.
Lời chào trong email của em là Dear Ms. Lan.
|
— |
|
/ˌsæljuˈteɪʃn/
|
n |
cách xưng hô đầu thư
Use a formal salutation when writing to the principal.
Hãy dùng cách xưng hô trang trọng khi viết cho hiệu trưởng.
|
— |
| phr |
dòng tiêu đề email
Keep the subject line short and clear for our teacher.
Giữ dòng tiêu đề ngắn gọn và rõ ràng cho cô giáo.
|
— | |
| phr |
câu mở đầu nội dung
My opening line states why I am emailing you.
Câu mở đầu của em nêu lý do em gửi email.
|
— | |
| n |
lời kết thư
Choose a polite sign-off like Best regards.
Chọn lời kết thư lịch sự như Best regards.
|
— | |
|
/əˈtætʃmənt/
|
n |
tệp đính kèm
Please check the attachment for our group report.
Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm cho báo cáo nhóm.
Chi tiết attach (v) – attachment (n)
|
— |
| phr |
xin xem tệp đính kèm
Please find attached the updated timetable for practice.
Xin xem tệp đính kèm là thời khóa biểu luyện tập đã cập nhật.
|
— | |
| phr |
em viết thư để
I am writing to ask about the project deadline.
Em viết thư để hỏi về hạn nộp dự án.
|
— | |
| phr |
em muốn, em xin
I would like to request an extension for my essay.
Em muốn xin gia hạn cho bài luận của em.
|
— | |
| phr |
xin thầy/cô vui lòng
Could you please confirm the meeting time today?
Xin thầy/cô vui lòng xác nhận thời gian họp hôm nay?
|
— | |
| phr |
cho em biết
Please let me know if the class moves rooms.
Xin cho em biết nếu lớp chuyển phòng.
|
— | |
| phr |
cảm ơn về việc
Thank you for reviewing my scholarship application.
Cảm ơn thầy cô đã xem xét đơn học bổng của em.
|
— | |
| phr |
mong chờ điều gì
I look forward to hearing your feedback soon.
Em mong chờ nhận phản hồi của thầy cô sớm.
Chi tiết khác look forward for: sai cấu trúc
|
— | |
| phr |
xin lỗi vì
I apologize for submitting the lab report late.
Em xin lỗi vì nộp báo cáo thí nghiệm muộn.
Chi tiết apologize (v) – apology (n)
|
— | |
|
/rɪˈɡɑːdɪŋ/
|
prep |
về, liên quan đến
Regarding the trip, we need parent consent forms.
Về chuyến đi, chúng ta cần giấy đồng ý của phụ huynh.
|
— |
| phr |
liên quan đến
With regard to seating, we will assign rows.
Liên quan đến chỗ ngồi, chúng em sẽ phân hàng.
|
— | |
| phr |
còn về, đối với
As for equipment, the school will provide microphones.
Còn về thiết bị, nhà trường sẽ cung cấp micro.
|
— | |
|
/ˈmiːnˌwaɪl/
|
adv |
trong khi đó
Meanwhile, our class prepares slides for the debate.
Trong khi đó, lớp em chuẩn bị slide cho buổi tranh luận.
|
— |
|
/ˈæftərwərdz/
|
adv |
sau đó
Afterwards, please send minutes to the whole team.
Sau đó, vui lòng gửi biên bản cho cả nhóm.
|
— |
|
/ˈpriːviəsli/
|
adv |
trước đó
We previously agreed to present on Friday morning.
Chúng ta trước đó đã thống nhất thuyết trình sáng thứ Sáu.
|
— |
| prep |
trước khi
Prior to the test, read the teacher’s email carefully.
Trước khi kiểm tra, hãy đọc kỹ email của cô.
|
— | |
|
/ˈsʌbsɪkwəntli/
|
adv |
rồi sau đó
Subsequently, the meeting was moved to Tuesday.
Rồi sau đó, cuộc họp được dời sang thứ Ba.
|
— |
|
/ˈfɜːrstli/
|
adv |
thứ nhất
Firstly, we will explain the survey method.
Thứ nhất, chúng em sẽ giải thích phương pháp khảo sát.
|
— |
|
/ˈfaɪnəli/
|
adv |
cuối cùng
Finally, we will answer questions from the judges.
Cuối cùng, chúng em sẽ trả lời câu hỏi từ giám khảo.
|
— |
| phr |
ngoài ra
In addition, we attached the updated reading list.
Ngoài ra, chúng em đính kèm danh sách đọc cập nhật.
|
— | |
|
/mɔːrˈoʊvər/
|
adv |
hơn nữa
Moreover, the survey includes a parental section.
Hơn nữa, khảo sát có phần dành cho phụ huynh.
|
— |
|
/ˌfɜːrðərˈmɔːr/
|
adv |
thêm nữa
Furthermore, our team verified all references.
Thêm nữa, nhóm em đã kiểm chứng mọi tài liệu tham khảo.
|
— |
|
/haʊˈevər/
|
adv |
tuy nhiên
However, the venue is not available on Monday.
Tuy nhiên, địa điểm không trống vào thứ Hai.
|
— |
|
/ɔːlˈðoʊ/
|
conj |
mặc dù
Although it rained, we finished the field report.
Mặc dù trời mưa, chúng em vẫn hoàn thành báo cáo thực địa.
|
— |
| conj |
mặc dù
Even though it’s late, I will send the summary.
Mặc dù muộn, em sẽ gửi bản tóm tắt.
Chi tiết khác although: nhấn mạnh hơn
|
— | |
| phr |
mặt khác
On the other hand, online meetings save travel time.
Mặt khác, họp online tiết kiệm thời gian di chuyển.
|
— | |
| phr |
trái lại
In contrast, Class 11A prefers a written report.
Trái lại, lớp 11A thích báo cáo bằng văn bản.
|
— | |
| phr |
kết quả là
As a result, the workshop starts thirty minutes earlier.
Kết quả là, buổi tập huấn bắt đầu sớm hơn ba mươi phút.
|
— | |
|
/ˈðerfɔːr/
|
adv |
vì vậy
Therefore, we propose moving the test to Thursday.
Vì vậy, chúng em đề xuất dời bài kiểm tra sang thứ Năm.
|
— |
|
/ˈkɒnsɪkwəntli/
|
adv |
vì thế, do đó
Consequently, the club postponed the field trip.
Vì thế, câu lạc bộ hoãn chuyến tham quan.
|
— |
| phr |
ví dụ như
For example, we can compare two survey classes.
Ví dụ như, chúng ta có thể so sánh hai lớp khảo sát.
|
— | |
| phr |
đặc biệt là
In particular, please review question three carefully.
Đặc biệt là, vui lòng xem kỹ câu hỏi số ba.
|
— | |
| phr |
kết luận lại
In conclusion, our team recommends Option B.
Kết luận lại, nhóm em đề xuất Lựa chọn B.
|
— | |
| phr |
tóm lại
To sum up, the plan meets all requirements.
Tóm lại, kế hoạch đáp ứng mọi yêu cầu.
|
— |
Đang tải...