Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

undertaken

/ˌʌndərˈteɪkən/ B2

Nghĩa

thực hiện động từ

Định nghĩa · to carry out or perform a task or duty.

“A new project has been undertaken to improve the community.”Một dự án mới đã được thực hiện để cải thiện cộng đồng.

“The project was undertaken by a skilled team.”Dự án đã được thực hiện bởi một đội ngũ tài năng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'undertaken' để mô tả các nhiệm vụ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động thực hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...