EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› undertaken
undertaken
B2
động từ
thực hiện
UK /ˌʌndərˈteɪkən/
·
US /ˌʌndərˈteɪkən/
to carry out or perform a task or duty.
A new project has been undertaken to improve the community.
→ Một dự án mới đã được thực hiện để cải thiện cộng đồng.
The project was undertaken by a skilled team.
→ Dự án đã được thực hiện bởi một đội ngũ tài năng.
Đồng nghĩa
execute
perform
Collocations
undertaken project
undertaken research
undertaken task
🎯
IELTS:
Sử dụng 'undertaken' để mô tả các nhiệm vụ trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động thực hiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 13
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...