Kho từ › undertaken

undertaken

B2 động từ
thực hiện
UK /ˌʌndərˈteɪkən/ · US /ˌʌndərˈteɪkən/
to carry out or perform a task or duty.
A new project has been undertaken to improve the community.
→ Một dự án mới đã được thực hiện để cải thiện cộng đồng.
The project was undertaken by a skilled team.→ Dự án đã được thực hiện bởi một đội ngũ tài năng.
Đồng nghĩa
executeperform
Collocations
undertaken projectundertaken researchundertaken task
🎯 IELTS: Sử dụng 'undertaken' để mô tả các nhiệm vụ trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động thực hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...