undertaken
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out or perform a task or duty.
“A new project has been undertaken to improve the community.”Một dự án mới đã được thực hiện để cải thiện cộng đồng.
“The project was undertaken by a skilled team.”Dự án đã được thực hiện bởi một đội ngũ tài năng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'undertaken' để mô tả các nhiệm vụ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động thực hiện.