Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 13

ID 181482
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈhɑːrvi//
danh từ
tên riêng
Harvey is known for his contributions to the field of science.
Harvey được biết đến với những đóng góp của mình cho lĩnh vực khoa học.
//taɪərz//
danh từ
lốp xe
The tires on my car need to be replaced.
Lốp xe của tôi cần được thay thế.
//lɒɡz//
danh từ
khúc gỗ
The logs were stacked neatly by the fireplace.
Những khúc gỗ được xếp gọn gàng bên lò sưởi.
//ˌʌndərˈteɪkən//
động từ
thực hiện
A new project has been undertaken to improve the community.
Một dự án mới đã được thực hiện để cải thiện cộng đồng.
//tiː dʒiː piː//
danh từ
tên viết tắt
TGP stands for the 'Transgender Gender-Variant and Intersex People'.
TGP là viết tắt của 'Người chuyển giới và người có giới tính biến thể'.
//ˈhæzərd//
danh từ
mối nguy hiểm
There is a hazard in the workplace that needs to be addressed.
Có một mối nguy hiểm trong nơi làm việc cần được giải quyết.
//ˈrɛtroʊ//
tính từ
hồi tưởng
The retro style of the furniture is very popular.
Phong cách hồi tưởng của đồ nội thất rất phổ biến.
//ˈliːoʊ//
danh từ
tên riêng
Leo is a common name for boys born in July.
Leo là một cái tên phổ biến cho các bé trai sinh vào tháng Bảy.
//ˈsteɪtˌwaɪd//
tính từ
toàn bang
The initiative was implemented statewide to ensure consistency.
Sáng kiến này được thực hiện toàn bang để đảm bảo tính nhất quán.
//ˌsɛmɪˈkɒndʌktər//
danh từ
bán dẫn
The semiconductor industry is crucial for modern technology.
Ngành công nghiệp bán dẫn rất quan trọng cho công nghệ hiện đại.
//ˈɡrɛɡəri//
danh từ
tên riêng
Gregory is often associated with leadership and wisdom.
Gregory thường được liên kết với sự lãnh đạo và trí tuệ.
//ˈɛpɪsoʊdz//
danh từ
tập phim
The series has several exciting episodes that keep viewers engaged.
Series này có nhiều tập phim thú vị khiến khán giả bị cuốn hút.
//ˈbuːliən//
tính từ
boolean
In programming, a boolean value can be either true or false.
Trong lập trình, giá trị boolean có thể là đúng hoặc sai.
//ˈsɜːrkjələr//
tính từ
hình tròn
The circular table was perfect for family gatherings.
Bàn hình tròn rất hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình.
//ˈæŋɡər//
danh từ
cơn giận
His anger was evident when he heard the news.
Cơn giận của anh ấy rõ ràng khi anh nghe tin tức.
//ˌdiː.aɪˈwaɪ//
danh từ
tự làm
DIY projects can be a fun way to spend your weekend.
Các dự án tự làm có thể là một cách thú vị để bạn dành thời gian cuối tuần.
//ˈmeɪn.lænd//
danh từ
đất liền
The island is a popular destination for tourists from the mainland.
Hòn đảo là một điểm đến phổ biến cho du khách từ đất liền.
//ˌɪl.əˈstreɪ.ʃənz//
danh từ
hình minh họa
The book is filled with beautiful illustrations.
Cuốn sách được lấp đầy bằng những hình minh họa đẹp mắt.
//suːts//
danh từ
bộ đồ
He wore one of his best suits to the interview.
Anh ấy đã mặc một trong những bộ đồ đẹp nhất của mình đến buổi phỏng vấn.
//tʃænsɪz//
danh từ
cơ hội
There are many chances to improve your skills.
Có nhiều cơ hội để cải thiện kỹ năng của bạn.
//ˌɪntəˈrækt//
động từ
tương tác
Students are encouraged to interact with each other during group work.
Học sinh được khuyến khích tương tác với nhau trong quá trình làm việc nhóm.
//snæp//
động từ
bẻ gãy
Be careful not to snap the pencil in half.
Hãy cẩn thận không bẻ gãy cây bút chì.
//ˈhæpɪnəs//
danh từ
hạnh phúc
Happiness is often found in simple pleasures.
Hạnh phúc thường được tìm thấy trong những niềm vui đơn giản.
//ɑːrɡ//
danh từ
từ viết tắt
ARG stands for Alternate Reality Game.
ARG là viết tắt của Trò chơi Thực tế Thay thế.
//səbˈstænʃəli//
trạng từ
đáng kể
The project has substantially improved the local economy.
Dự án đã cải thiện đáng kể nền kinh tế địa phương.
//bɪˈzɑːr//
tính từ
kỳ quặc
The story took a bizarre turn at the end.
Câu chuyện đã có một bước ngoặt kỳ quặc ở cuối.
//ɡlɛn//
danh từ
tên riêng
Glenn is a talented musician.
Glenn là một nhạc sĩ tài năng.
//juː ɑːr//
danh từ
từ viết tắt
UR is often used in text messaging to mean 'you are'.
UR thường được sử dụng trong tin nhắn để nghĩa là 'bạn là'.
//ˈɔːklənd//
danh từ
tên riêng
Auckland is the largest city in New Zealand.
Auckland là thành phố lớn nhất ở New Zealand.
//əˈlɪmpɪks//
danh từ
Thế vận hội
The Olympics are held every four years.
Thế vận hội được tổ chức mỗi bốn năm một lần.
//fruːts//
danh từ
trái cây
Eating a variety of fruits is essential for a healthy diet.
Ăn nhiều loại trái cây là cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
//aɪˈdɛntɪfaɪər//
danh từ
dấu hiệu nhận biết
An identifier is used to uniquely distinguish an object in programming.
Một dấu hiệu nhận biết được sử dụng để phân biệt duy nhất một đối tượng trong lập trình.
//ˈdʒiːoʊ//
tính từ
địa lý
Geo data is crucial for understanding environmental changes.
Dữ liệu địa lý rất quan trọng để hiểu các thay đổi môi trường.
//ˈrɪbən//
danh từ
ruy băng
She tied her hair back with a colorful ribbon.
Cô ấy buộc tóc lại bằng một dải ruy băng đầy màu sắc.
//ˌkælkjʊˈleɪʃənz//
danh từ
tính toán
The calculations showed a significant increase in revenue.
Các tính toán cho thấy sự gia tăng đáng kể trong doanh thu.
//doʊ//
danh từ
con cái của hươu
The doe and her fawn were spotted in the forest.
Con cái hươu và con non của nó đã được nhìn thấy trong rừng.
//ˈdʒeɪpɛɡ//
danh từ
định dạng hình ảnh
I saved the photo in a JPEG format for better quality.
Tôi đã lưu bức ảnh ở định dạng JPEG để có chất lượng tốt hơn.
//kənˈdʌktɪŋ//
động từ
tiến hành
She is conducting a survey to gather public opinions.
Cô ấy đang tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập ý kiến công chúng.
//ˈstɑːrtʌp//
danh từ
công ty khởi nghiệp
The startup has developed an innovative app for travelers.
Công ty khởi nghiệp đã phát triển một ứng dụng sáng tạo cho những người du lịch.
//suˈzuːki//
danh từ
hãng xe
Suzuki is known for producing reliable motorcycles.
Suzuki nổi tiếng với việc sản xuất xe máy đáng tin cậy.
//ˈtrɪnɪdæd//
danh từ
quốc đảo
Trinidad is famous for its vibrant carnival celebrations.
Trinidad nổi tiếng với các lễ hội carnaval sôi động.
//ˈeɪtiː//
danh từ
tổ chức
The ATI provides resources for technology education.
ATI cung cấp tài nguyên cho giáo dục công nghệ.
//ˈkɪsɪŋ//
động từ
hôn
They were kissing under the stars.
Họ đang hôn nhau dưới những vì sao.
//wɔːl//
danh từ
bức tường
The wal was painted in bright colors.
Bức tường được sơn bằng những màu sắc rực rỡ.
//ˈhændi//
tính từ
tiện lợi
This tool is very handy for small repairs.
Công cụ này rất tiện lợi cho các sửa chữa nhỏ.
//swɑːp//
động từ
trao đổi
They decided to swap their lunch items for fun.
Họ quyết định trao đổi món ăn trưa của mình cho vui.
//ɪɡˈzɛmpt//
động từ
miễn trừ
Some students are exempt from the final exam.
Một số sinh viên được miễn trừ khỏi kỳ thi cuối kỳ.
//krɒps//
danh từ
cây trồng
The farmer is growing organic crops this season.
Người nông dân đang trồng cây hữu cơ trong mùa này.
//rɪˈdjuːsɪz//
động từ
giảm bớt
This method reduces waste significantly.
Phương pháp này giảm thiểu chất thải một cách đáng kể.
//əˈkɒmplɪʃt//
tính từ
đạt được
She is an accomplished musician with many awards.
Cô ấy là một nhạc sĩ xuất sắc với nhiều giải thưởng.
//ˈkælkjʊleɪtərz//
danh từ
máy tính
Calculators are essential tools for students in math classes.
Máy tính là công cụ thiết yếu cho sinh viên trong các lớp toán.
//dʒiˈɒmətri//
danh từ
hình học
Geometry is a branch of mathematics that deals with shapes.
Hình học là một nhánh của toán học liên quan đến các hình dạng.
//ɪmˈprɛʃən//
danh từ
ấn tượng
Her speech left a lasting impression on the audience.
Bài phát biểu của cô ấy để lại ấn tượng lâu dài cho khán giả.
//æbz//
danh từ
cơ bụng
He works out regularly to maintain his abs.
Anh ấy tập thể dục thường xuyên để giữ cơ bụng.
//sloʊˈvækiə//
danh từ
quốc gia
Slovakia is known for its beautiful landscapes and castles.
Slovakia nổi tiếng với những cảnh quan và lâu đài đẹp.
//flɪp//
động từ
lật
He can flip the pancake perfectly in the air.
Anh ấy có thể lật bánh kếp một cách hoàn hảo trên không.
//ɡɪld//
danh từ
hội
The guild supports local artists and craftsmen.
Hội hỗ trợ các nghệ sĩ và thợ thủ công địa phương.
//ˌkɔːrəˈleɪʃən//
danh từ
mối tương quan
There is a strong correlation between education and income.
Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa giáo dục và thu nhập.
//ˈɡɔːrdʒəs//
tính từ
đẹp tuyệt vời
The sunset was absolutely gorgeous last night.
Hoàng hôn tối qua thật sự đẹp tuyệt vời.
//ˈkæpɪtəl//
danh từ
tòa nhà quốc hội
The Capitol building is a symbol of democracy.
Tòa nhà Quốc hội là biểu tượng của nền dân chủ.
//sɪm//
danh từ
thẻ SIM
I need to buy a new sim card for my phone.
Tôi cần mua một thẻ SIM mới cho điện thoại của mình.
//ˈdɪʃɪz//
danh từ
món ăn
The restaurant offers a variety of dishes from different cuisines.
Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn từ các nền ẩm thực khác nhau.
//ˈɑːr.ɛn.eɪ//
danh từ
axit ribonucleic
RNA plays a crucial role in the synthesis of proteins.
RNA đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp protein.
//bɑːrˈbeɪ.dəs//
danh từ
Barbados
Barbados is known for its beautiful beaches and vibrant culture.
Barbados nổi tiếng với những bãi biển đẹp và văn hóa sôi động.
//ˈkraɪs.lər//
danh từ
hãng ô tô
Chrysler is a well-known American automobile manufacturer.
Chrysler là một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng của Mỹ.
//ˈnɜːrvəs//
tính từ
lo lắng
She felt nervous before her presentation.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình của mình.
//ɪkˈstɛndz//
động từ
mở rộng
The deadline for the project extends to next month.
Thời hạn cho dự án được kéo dài đến tháng sau.
//ˈfreɪɡrəns//
danh từ
hương thơm
The fragrance of the flowers filled the air.
Hương thơm của những bông hoa tràn ngập không khí.
//məkˈdɒnəld//
danh từ
McDonald's
McDonald's is famous for its fast food and golden arches.
McDonald's nổi tiếng với đồ ăn nhanh và biểu tượng vòm vàng.
//ˈrɛplɪkə//
danh từ
bản sao
The museum displayed a replica of the ancient artifact.
Bảo tàng trưng bày một bản sao của hiện vật cổ đại.
//ˈplʌmɪŋ//
danh từ
hệ thống ống nước
The plumbing in this building needs to be repaired.
Hệ thống ống nước trong tòa nhà này cần được sửa chữa.
//ˈbrʌsəlz//
danh từ
Brussels
Brussels is the capital of Belgium and the de facto capital of the EU.
Brussels là thủ đô của Bỉ và là thủ đô de facto của EU.
//traɪb//
danh từ
bộ lạc
The tribe has a rich cultural heritage.
Bộ lạc có một di sản văn hóa phong phú.
//ˈneɪbərz//
danh từ
hàng xóm
We often invite our neighbors over for dinner.
Chúng tôi thường mời hàng xóm đến ăn tối.
//treɪdz//
danh từ
nghề nghiệp
Many trades require specific skills and training.
Nhiều nghề nghiệp yêu cầu kỹ năng và đào tạo cụ thể.
//suːˈpɜːrb//
tính từ
tuyệt vời
The performance was superb and received a standing ovation.
Buổi biểu diễn thật tuyệt vời và nhận được tràng vỗ tay đứng.
//bʌz//
danh từ
tiếng vo ve
There was a buzz of excitement in the air before the concert.
Có một không khí phấn khích trước buổi hòa nhạc.
//trænsˈpɛr.ənt//
tính từ
trong suốt
The company's policies are transparent and easy to understand.
Chính sách của công ty rất minh bạch và dễ hiểu.
//njuːk//
động từ
phá hủy bằng vũ khí hạt nhân
The threat of a nuke can change the dynamics of international relations.
Mối đe dọa về vũ khí hạt nhân có thể thay đổi động lực của quan hệ quốc tế.
//rɪd//
động từ
thoát khỏi
I need to rid my house of clutter.
Tôi cần thoát khỏi sự lộn xộn trong nhà.
//ˈtrɪn.ɪ.ti//
danh từ
tam vị nhất thể
The concept of the Trinity is central to Christian theology.
Khái niệm về Tam vị nhất thể là trung tâm của thần học Kitô giáo.
//ˈtʃɑːrlstən//
danh từ
Charleston
Charleston is known for its historic architecture and southern charm.
Charleston nổi tiếng với kiến trúc lịch sử và nét quyến rũ miền Nam.
//ˈhændəld//
động từ
xử lý
The situation was handled with great care.
Tình huống đã được xử lý một cách cẩn thận.
//ˈlɛdʒ.əndz//
danh từ
huyền thoại
Many legends are passed down through generations.
Nhiều huyền thoại được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
//buːm//
danh từ
bùng nổ
The tech boom has transformed the economy.
Sự bùng nổ công nghệ đã biến đổi nền kinh tế.
//kɑːm//
tính từ
bình tĩnh
She remained calm during the emergency.
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
//ˈtʃæm.pi.ənz//
danh từ
nhà vô địch
The champions celebrated their victory with a parade.
Các nhà vô địch đã ăn mừng chiến thắng của họ bằng một buổi diễu hành.
//flɔːrz//
danh từ
sàn nhà
The building has three floors and a rooftop terrace.
Tòa nhà có ba tầng và một sân thượng.
//sɪˈlɛkʃənz//
danh từ
sự lựa chọn
The store offers a wide selection of products.
Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm.
//prəˈdʒɛk.tərz//
danh từ
máy chiếu
We need to set up the projectors for the presentation.
Chúng ta cần thiết lập máy chiếu cho buổi thuyết trình.
//ˌɪnəˈproʊpriət//
tính từ
không thích hợp
His comments during the meeting were inappropriate.
Những nhận xét của anh ấy trong cuộc họp là không thích hợp.
//ɪɡˈzɔst//
động từ
kiệt sức
The long hike exhausted me completely.
Cuộc đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.
//kəmˈpɛrɪŋ//
động từ
so sánh
Comparing the two products helped me make a decision.
So sánh hai sản phẩm đã giúp tôi đưa ra quyết định.
//ʃæŋˈhaɪ//
động từ
lừa gạt
They tried to shanghai him into joining their crew.
Họ đã cố gắng lừa gạt anh ấy tham gia vào đội của họ.
//spiːks//
động từ
nói
She speaks three languages fluently.
Cô ấy nói ba ngôn ngữ một cách lưu loát.
//ˈbɜːrtən//
danh từ
tên riêng
Burton is known for its high-quality outdoor gear.
Burton nổi tiếng với thiết bị ngoài trời chất lượng cao.
//voʊˈkeɪʃənl//
tính từ
hướng nghiệp
He enrolled in a vocational training program.
Anh ấy đã đăng ký vào một chương trình đào tạo nghề.
//ˈdeɪvɪdsən//
danh từ
tên riêng
Davidson is a common surname in the U.S.
Davidson là một họ phổ biến ở Mỹ.
//ˈkɑːpid//
động từ
sao chép
She copied the document for her records.
Cô ấy đã sao chép tài liệu để lưu giữ.
//ˈskoʊʃə//
danh từ
tên riêng
Nova Scotia is known for its beautiful coastlines.
Nova Scotia nổi tiếng với những bờ biển đẹp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...