Kho từ › Phrasal verb hay ra trong đề › get over

get over

B1 phr 📁 Phrasal verb hay ra trong đề THPT
vượt qua; hồi phục sau bệnh/buồn
UK · US
It took her a week to get over the flu.
→ Cô ấy mất một tuần để hồi phục sau cảm cúm.
word family: get over (phr) – recovery (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...