Kho từ › Phrasal verb hay ra trong đề › look out for

look out for

B1 phr 📁 Phrasal verb hay ra trong đề THPT
cảnh giác; để ý đề phòng
UK · US
Look out for tricky questions in the last section.
→ Hãy cảnh giác các câu hỏi đánh đố ở phần cuối.
khác look for: look out for = đề phòng; look for = tìm kiếm

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...