hazard
/ˈhæzərd/ B2
Nghĩa
mối nguy hiểm
danh từ
Định nghĩa · A situation that can cause harm or danger.
“There is a hazard in the workplace that needs to be addressed.”Có một mối nguy hiểm trong nơi làm việc cần được giải quyết.
“The hazard of the storm was evident.”Mối nguy hiểm của cơn bão rất rõ ràng.
Cụm hay dùng
health hazardfire hazard
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả rủi ro trong IELTS.
Ghi chú · Thường được dùng trong các cảnh báo.