EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hazard
hazard
B2
danh từ
mối nguy hiểm
UK /ˈhæzərd/
·
US /ˈhæzərd/
A situation that can cause harm or danger.
There is a hazard in the workplace that needs to be addressed.
→ Có một mối nguy hiểm trong nơi làm việc cần được giải quyết.
The hazard of the storm was evident.
→ Mối nguy hiểm của cơn bão rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
risk
danger
Collocations
health hazard
fire hazard
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả rủi ro trong IELTS.
Thường được dùng trong các cảnh báo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 13
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...