Kho từ › hazard

hazard

B2 danh từ
mối nguy hiểm
UK /ˈhæzərd/ · US /ˈhæzərd/
A situation that can cause harm or danger.
There is a hazard in the workplace that needs to be addressed.
→ Có một mối nguy hiểm trong nơi làm việc cần được giải quyết.
The hazard of the storm was evident.→ Mối nguy hiểm của cơn bão rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
riskdanger
Collocations
health hazardfire hazard
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả rủi ro trong IELTS.
Thường được dùng trong các cảnh báo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...