Kho từ › Phrasal verb hay ra trong đề › put aside

put aside

B1 phr 📁 Phrasal verb hay ra trong đề THPT
để dành; gác sang một bên
UK · US
Try to put aside some money each month.
→ Hãy cố để dành một ít tiền mỗi tháng.
khác set aside (đồng nghĩa); put aside cũng dùng nghĩa gác tranh cãi

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...