Kho từ › Collocation động từ + danh từ › take a break

take a break

A2 phr 📁 Collocation động từ + danh từ THPT
nghỉ giải lao
UK · US
After forty minutes, take a break and stretch.
→ Sau bốn mươi phút, hãy nghỉ giải lao và giãn cơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...