Kho từ › Collocation động từ + danh từ › take a seat

take a seat

A2 phr 📁 Collocation động từ + danh từ THPT
ngồi xuống
UK · US
Please take a seat while waiting for your turn.
→ Vui lòng ngồi xuống trong khi chờ đến lượt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...