Từ vựng A2

Chủ đề Collocation động từ + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a seat

A2 THPT phổ biến #21903

Nghĩa

ngồi xuống phr

Định nghĩa · To sit down in a chair or designated place.

“Please take a seat while waiting for your turn.”Vui lòng ngồi xuống trong khi chờ đến lượt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...