Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

statewide

/ˈsteɪtˌwaɪd/ B2

Nghĩa

toàn bang tính từ

Định nghĩa · Relating to the entire state or region.

“The initiative was implemented statewide to ensure consistency.”Sáng kiến này được thực hiện toàn bang để đảm bảo tính nhất quán.

“The law applies statewide, affecting all citizens.”Luật này áp dụng toàn bang, ảnh hưởng đến tất cả công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về quy mô trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...