statewide
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the entire state or region.
“The initiative was implemented statewide to ensure consistency.”Sáng kiến này được thực hiện toàn bang để đảm bảo tính nhất quán.
“The law applies statewide, affecting all citizens.”Luật này áp dụng toàn bang, ảnh hưởng đến tất cả công dân.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về quy mô trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp luật.