Kho từ › Collocation động từ + danh từ › give support

give support

A2 phr 📁 Collocation động từ + danh từ THPT
hỗ trợ, ủng hộ
UK · US
Friends give support when you feel stressed before tests.
→ Bạn bè hỗ trợ khi bạn căng thẳng trước các bài kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...